| |
|
Xem điểm TT.GDTX.PY |
|
|
|
|
|
KẾ HOẠCH THI HỌC KỲ CÁC LỚP ĐẠI HỌC QUY NHƠN (LỊCH THI MỚI) |
|
|
24/02/2010 |
New Page 1
|
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO |
|
|
|
|
CỘNG
HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN |
|
|
|
Độc lập
- Tự do - Hạnh phúc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KẾ HOẠCH THI HỌC KỲ |
|
HỌC KỲ II ( 2008-2009 ) VÀ HỌC KỲ I (
2009-2010 ) |
|
CÁC LỚP MỞ TẠI TRUNG TÂM GDTX PHÚ YÊN |
|
( Thời gian thi 2 tuần: Tuần 1 từ
26/3/2010 đến 28/3/2010; Tuần 2 từ 02/4/2010 đến 04/4/2010 ) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
NGÀNH |
LỚP |
SĨ SỐ |
HỆ |
HK |
HỌC PHẦN |
|
GIỜ, NGÀY THI |
SỐ PT |
CÁN BỘ GIẢNG DẠY |
GHI CHÚ |
|
1 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
6 |
Tài chính công |
1 |
18g30,
26/03/2010 |
1 |
Phan Thị Quốc Hương |
|
|
2 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
6 |
Phân tích hoạt động KD1 |
2 |
07g15,
27/03/2010 |
1 |
Nguyễn Thị Mai Hương |
|
|
3 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
6 |
Tư tưởng HCM |
3 |
09g00,
27/03/2010 |
1 |
Lê Văn Lợi |
|
|
4 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
6 |
Kế toán tài chính 2 |
4 |
13g30,
27/03/2010 |
1 |
Nguyễn Ngọc Tiến |
|
|
5 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
6 |
Kế toán công ty |
5 |
07g15,
28/03/2010 |
1 |
Nguyễn Ngọc Tiến |
|
|
6 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
6 |
Tổ chức hạch toán KT |
6 |
09g00,
28/03/2010 |
1 |
Trần Thị Cẩm Thanh |
|
|
7 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
6 |
Tài chính DN |
7 |
13g30,
28/03/2010 |
1 |
Hà Thanh Việt |
|
|
8 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
6 |
Lập & QLDA |
8 |
18g30,
02/04/2010 |
1 |
Phan Thị Quốc Hương |
|
|
9 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
7 |
Kế toán quản trị |
9 |
07g15,
03/04/2010 |
1 |
Văn Thị Thái Thu |
|
|
10 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
7 |
Kế toán quốc tế |
10 |
09g00,
03/04/2010 |
1 |
Lê Thị Thanh Mỹ |
|
|
11 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
7 |
Kế toán máy |
11 |
13g30,
03/04/2010 |
1 |
Lê Văn Tân |
|
|
12 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
7 |
Kinh tế lượng |
12 |
07g15,
04/04/2010 |
1 |
Nguyễn Duy Thục |
|
|
13 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
7 |
Phân tích hoạt động KD2 |
13 |
09g00,
04/04/2010 |
1 |
Nguyễn Thị Mai Hương |
|
|
14 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
7 |
Kiểm toán |
14 |
13g30,
04/04/2010 |
1 |
Nguyễn Ngọc Tiến |
|
|
15 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
7 |
Chuyên đề tự chọn 1 |
15 |
15g30,
04/04/2010 |
1 |
Nguyễn Văn Công |
Thỉnh giảng |
|
16 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
7 |
Chuyên đề tự chọn 2 * |
|
|
|
|
Chưa học |
|
17 |
404 |
Kế toán 4A |
30 |
VLVH |
7 |
Chuyên đề tự chọn 3 * |
|
|
|
|
Chưa học |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
NGÀNH |
LỚP |
SĨ SỐ |
HỆ |
HK |
HỌC PHẦN |
|
GIỜ, NGÀY THI |
SỐ PT |
CÁN BỘ GIẢNG DẠY |
GHI CHÚ |
|
1 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
6 |
Tài chính công |
1 |
18g30,
26/03/2010 |
2 |
Phan Thị Quốc Hương |
|
|
2 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
6 |
Phân tích hoạt động KD1 |
2 |
07g15,
27/03/2010 |
2 |
Nguyễn Thị Mai Hương |
|
|
3 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
6 |
Tư tưởng HCM |
3 |
09g00,
27/03/2010 |
2 |
Lê Văn Lợi |
|
|
4 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
6 |
Kế toán tài chính 2 |
4 |
13g30,
27/03/2010 |
2 |
Nguyễn Ngọc Tiến |
|
|
5 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
6 |
Kế toán công ty |
5 |
07g15,
28/03/2010 |
2 |
Nguyễn Ngọc Tiến |
|
|
6 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
6 |
Tổ chức hạch toán KT |
6 |
09g00,
28/03/2010 |
2 |
Trần Thị Cẩm Thanh |
|
|
7 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
6 |
Tài chính DN |
7 |
13g30,
28/03/2010 |
2 |
Hà Thanh Việt |
|
|
8 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
6 |
Lập & QLDA |
8 |
18g30,
02/04/2010 |
2 |
Phan Thị Quốc Hương |
|
|
9 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
7 |
Kế toán quản trị |
9 |
07g15,
03/04/2010 |
2 |
Văn Thị Thái Thu |
|
|
10 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
7 |
Kế toán quốc tế |
10 |
09g00,
03/04/2010 |
2 |
Lê Thị Thanh Mỹ |
|
|
11 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
7 |
Kế toán máy |
11 |
13g30,
03/04/2010 |
2 |
Lê Văn Tân |
|
|
12 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
7 |
Kinh tế lượng |
12 |
07g15,
04/04/2010 |
2 |
Nguyễn Duy Thục |
|
|
13 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
7 |
Phân tích hoạt động KD2 |
13 |
09g00,
04/04/2010 |
2 |
Nguyễn Thị Mai Hương |
|
|
14 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
7 |
Kiểm toán |
14 |
13g30,
04/04/2010 |
2 |
Nguyễn Ngọc Tiến |
|
|
15 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
7 |
Chuyên đề tự chọn 1 |
15 |
15g30,
04/04/2010 |
2 |
Nguyễn Văn Công |
Thỉnh giảng |
|
16 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
7 |
Chuyên đề tự chọn 2 * |
|
|
|
|
Chưa học |
|
17 |
404 |
Kế toán 4B |
79 |
VLVH |
7 |
Chuyên đề tự chọn 3 * |
|
|
|
|
Chưa học |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
NGÀNH |
LỚP |
SĨ SỐ |
HỆ |
HK |
HỌC PHẦN |
|
GIỜ, NGÀY THI |
SỐ PT |
CÁN BỘ GIẢNG DẠY |
GHI CHÚ |
|
1 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
4 |
Thống kê doanh nghiệp |
1 |
18g30,
26/03/2010 |
2 |
Võ Liên |
Thỉnh giảng |
|
2 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
4 |
Lịch sử các học thuyết KT |
2 |
07g15,
27/03/2010 |
2 |
Lê Kim Chung |
|
|
3 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
4 |
Kinh tế lượng |
3 |
09g00,
27/03/2010 |
2 |
Đàm Đình Mạnh |
|
|
4 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
4 |
Quy hoạch tuyến tính |
4 |
13g30,
27/03/2010 |
2 |
Võ Liên |
Thỉnh giảng |
|
5 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
4 |
Quản trị doanh nghiệp |
5 |
07g15,
28/03/2010 |
2 |
Nguyễn Thị Hạnh |
|
|
6 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
4 |
Tiếng Anh 3 |
6 |
09g00,
28/03/2010 |
2 |
Lê Nhân Thành |
|
|
7 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
4 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 |
7 |
13g30,
28/03/2010 |
2 |
Lê Nhân Thành |
|
|
8 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
4 |
Nguyên lý kế toán |
8 |
18g30,
02/04/2010 |
2 |
Trần Thị Cẩm Thanh |
|
|
9 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
4 |
Marketing căn bản |
9 |
07g15,
03/04/2010 |
2 |
Nguyễn Hà Thanh Thảo |
|
|
10 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
5 |
Tài chính công |
10 |
09g00,
03/04/2010 |
2 |
Phan Thị Quốc Hương |
|
|
11 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
5 |
Lập & QLDA |
11 |
13g30,
03/04/2010 |
2 |
Phan Thị Quốc Hương |
|
|
12 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
5 |
Kế toán tài chính 1 |
12 |
07g15,
04/04/2010 |
2 |
Nguyễn Ngọc Tiến |
|
|
13 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
5 |
Quản trị nhân lực |
13 |
09g00,
04/04/2010 |
2 |
Vũ Thanh Bình |
Thỉnh giảng |
|
14 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
5 |
Lý thuyết TCTT |
14 |
13g30,
04/04/2010 |
2 |
Trịnh Thị Thúy Hồng |
|
|
15 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
5 |
Tài chính doanh nghiệp |
15 |
15g30,
04/04/2010 |
2 |
Hà Thanh Việt |
|
|
16 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
5 |
Tư tưởng HCM * |
|
|
|
Lê Văn Lợi |
Chưa học |
|
17 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
5 |
Tin ứng dụng * |
|
|
|
Khoa Tin học |
học 12-14/3 |
|
18 |
404 |
Kế toán 5 |
85 |
VLVH |
5 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 * |
|
|
|
Đặng Thanh Phương |
học 19-21/3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
NGÀNH |
LỚP |
SĨ SỐ |
HỆ |
HK |
HỌC PHẦN |
|
GIỜ, NGÀY THI |
SỐ PT |
CÁN BỘ GIẢNG DẠY |
GHI CHÚ |
|
1 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
1 |
Tiếng Anh 1 |
1 |
18g30,
26/03/2010 |
1 |
Trần Minh Chương |
|
|
2 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
1 |
Lịch sử kinh tế |
2 |
07g15,
27/03/2010 |
1 |
Hoàng Phương Thủy |
|
|
3 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
1 |
Toán cao cấp 1 |
3 |
09g00,
27/03/2010 |
1 |
Đàm Đình Mạnh |
KT+QT |
|
4 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
2 |
Lý thuyết XS & thống kê |
4 |
13g30,
27/03/2010 |
1 |
Hoàng Mạnh Hùng |
KT+QT |
|
5 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
2 |
Kinh tế vi mô |
5 |
07g15,
28/03/2010 |
1 |
Nguyễn Thị Kim Ánh |
KT+QT |
|
6 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
2 |
Tiếng Anh 2 |
6 |
09g00,
28/03/2010 |
1 |
Đặng Thanh Phương |
|
|
7 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
2 |
Pháp luật đại cương |
7 |
13g30,
28/03/2010 |
1 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
|
|
8 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
2 |
Nguyên lý thống kê KT |
9 |
07g15,
03/04/2010 |
1 |
Nguyễn Duy Thục |
|
|
9 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
3 |
Marketing căn bản |
10 |
09g00,
03/04/2010 |
1 |
Nguyễn Hà Thanh Thảo |
|
|
10 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
3 |
Kinh tế quốc tế |
11 |
13g30,
03/04/2010 |
1 |
Phạm Thị Bích Duyên |
|
|
11 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
3 |
Tiếng Anh 3 |
12 |
07g15,
04/04/2010 |
1 |
Đặng Thanh Phương |
|
|
12 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
3 |
Kinh tế vĩ mô |
13 |
09g00,
04/04/2010 |
1 |
Trần Thị Diệu Hường |
|
|
13 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
3 |
Nguyên lý kế toán |
14 |
13g30,
04/04/2010 |
1 |
Khoa Kinh tế - Kế toán |
|
|
14 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
3 |
NLCB CNMLN1 * |
|
|
|
|
học 19-21/3 |
|
15 |
404 |
Kế toán 6 |
59 |
VLVH |
3 |
NLCB CNMLN2 * |
|
|
|
|
Chưa học |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
NGÀNH |
LỚP |
SĨ SỐ |
HỆ |
HK |
HỌC PHẦN |
|
GIỜ, NGÀY THI |
SỐ PT |
CÁN BỘ GIẢNG DẠY |
GHI CHÚ |
|
1 |
404 |
Kế toán 7 |
85 |
VLVH |
1 |
Toán cao cấp 1 |
2 |
07g15,
27/03/2010 |
2 |
Phạm Thị Vân Liễu |
|
|
2 |
404 |
Kế toán 7 |
85 |
VLVH |
1 |
Toán cao cấp 2 |
3 |
09g00,
27/03/2010 |
2 |
Nguyễn Văn Đại |
|
|
3 |
404 |
Kế toán 7 |
85 |
VLVH |
1 |
Lịch sử kinh tế |
4 |
13g30,
27/03/2010 |
2 |
Hoàng Phương Thủy |
|
|
4 |
404 |
Kế toán 7 |
85 |
VLVH |
1 |
Pháp luật đại cương |
5 |
07g15,
28/03/2010 |
2 |
Bùi Thị Long |
|
|
5 |
404 |
Kế toán 7 |
85 |
VLVH |
1 |
Tiếng Anh 1 |
6 |
09g00,
28/03/2010 |
2 |
Đặng Thanh Phương |
|
|
6 |
404 |
Kế toán 7 |
85 |
VLVH |
1 |
Xã hội học * |
7 |
13g30,
28/03/2010 |
2 |
Nguyễn Đình Khoa |
|
|
7 |
404 |
Kế toán 7 |
85 |
VLVH |
1 |
NL CMMLN1* |
|
|
|
Tăng Văn Thạnh |
Chưa học |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
NGÀNH |
LỚP |
SĨ SỐ |
HỆ |
HK |
HỌC PHẦN |
|
GIỜ, NGÀY THI |
SỐ PT |
CÁN BỘ GIẢNG DẠY |
GHI CHÚ |
|
1 |
401 |
QTKD 1 |
79 |
VLVH |
1 |
Toán cao cấp 1 |
8 |
18g30,
02/04/2010 |
2 |
Đàm Đình Mạnh |
KT+QT |
|
2 |
401 |
QTKD 1 |
79 |
VLVH |
1 |
Tiếng Anh 1 |
9 |
07g15,
03/04/2010 |
2 |
Đặng Thanh Phương |
|
|
3 |
401 |
QTKD 1 |
79 |
VLVH |
2 |
Lý thuyết & xs thống kê |
10 |
09g00,
03/04/2010 |
2 |
Hoàng Mạnh Hùng |
KT+QT |
|
4 |
401 |
QTKD 1 |
79 |
VLVH |
2 |
Kinh tế vi mô |
11 |
13g30,
03/04/2010 |
2 |
Nguyễn Thị Kim Ánh |
KT+QT |
|
5 |
401 |
QTKD 1 |
79 |
VLVH |
2 |
Tiếng Anh 2 |
12 |
07g15,
04/04/2010 |
2 |
Đặng Thanh Phương |
|
|
6 |
401 |
QTKD 1 |
79 |
VLVH |
2 |
Lịch sử kinh tế |
13 |
09g00,
04/04/2010 |
2 |
Hoàng Phương Thủy |
|
|
7 |
401 |
QTKD 1 |
79 |
VLVH |
3 |
Quản trị học |
14 |
13g30,
04/04/2010 |
2 |
Trần Thanh Phong |
|
|
8 |
401 |
QTKD 1 |
79 |
VLVH |
3 |
Kinh tế vĩ mô |
15 |
15g30,
04/04/2010 |
2 |
Trần Thị Diệu Hường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
NGÀNH |
LỚP |
SĨ SỐ |
HỆ |
HK |
HỌC PHẦN |
|
GIỜ, NGÀY THI |
SỐ PT |
CÁN BỘ GIẢNG DẠY |
GHI CHÚ |
|
1 |
401 |
QTKD 2 |
74 |
VLVH |
1 |
Toán cao cấp (Giải tích) |
8 |
18g30,
02/04/2010 |
2 |
Trương Thị Thanh Phượng |
|
|
2 |
401 |
QTKD 2 |
74 |
VLVH |
1 |
Toán cao cấp (ĐSTT) |
9 |
07g15,
03/04/2010 |
2 |
Trương Thị Thanh Phượng |
|
|
3 |
401 |
QTKD 2 |
74 |
VLVH |
1 |
Lịch sử kinh tế |
10 |
09g00,
03/04/2010 |
2 |
Hoàng Phương Thủy |
|
|
4 |
401 |
QTKD 2 |
74 |
VLVH |
1 |
NL MLN1 |
11 |
13g30,
03/04/2010 |
2 |
|
|
|
5 |
401 |
QTKD 2 |
74 |
VLVH |
1 |
Pháp luật đại cương |
12 |
07g15,
04/04/2010 |
2 |
Châu Thị Vân |
|
|
6 |
401 |
QTKD 2 |
74 |
VLVH |
1 |
Ngoại ngữ 1 |
13 |
09g00,
04/04/2010 |
2 |
Đặng Thanh Phương |
|
|
7 |
401 |
QTKD 2 |
74 |
VLVH |
1 |
Xã hội học * |
14 |
13g30,
04/04/2010 |
2 |
Nguyễn Đình Khoa |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
NGÀNH |
LỚP |
SĨ SỐ |
HỆ |
HK |
HỌC PHẦN |
|
GIỜ, NGÀY THI |
SỐ PT |
CÁN BỘ GIẢNG DẠY |
GHI CHÚ |
|
1 |
203 |
Địa chính
1 |
63 |
VLVH |
1 |
Toán cao cấp 1 |
2 |
07g15,
27/03/2010 |
2 |
Nguyễn Binh |
|
|
2 |
203 |
Địa chính
1 |
63 |
VLVH |
1 |
Pháp luật đại cương |
3 |
09g00,
27/03/2010 |
2 |
Bùi Thị Long |
|
|
3 |
203 |
Địa chính
1 |
63 |
VLVH |
1 |
Hoá đại cương |
4 |
13g30,
27/03/2010 |
2 |
Nguyễn Tấn Lâm |
|
|
4 |
203 |
Địa chính
1 |
63 |
VLVH |
1 |
Vật lý đại cương 1 |
5 |
07g15,
28/03/2010 |
2 |
Nguyễn Võ Lộc |
|
|
5 |
203 |
Địa chính
1 |
63 |
VLVH |
1 |
Khoa học Trái đất & ĐCĐC |
6 |
09g00,
28/03/2010 |
2 |
Phan Thái Lê |
|
|
6 |
203 |
Địa chính
1 |
63 |
VLVH |
1 |
Tin học đại cương |
7 |
13g30,
28/03/2010 |
2 |
Nguyễn Thị Loan |
| | | |